5월에 하는군요 얼마 안남았네요
[chuyện] Tôi rất vui khi nghe tin Wonpil sẽ tổ chức concert vào tháng Năm.

Tháng Năm rồi, tháng của những bông hoa nở rộ. Tin tức về buổi concert của Wonpil thật tuyệt vời.
Tôi rất vui và hào hứng khi biết bạn sắp phát hành album solo và tổ chức concert solo. Điều này đặc biệt có ý nghĩa vì đây là concert solo đầu tiên của bạn sau gần bốn năm, và nó gợi lại những kỷ niệm về khoảng thời gian mà chúng tôi, những người hâm mộ, đã chờ đợi. Được xem những biểu cảm cảm xúc tinh tế và nội dung đa dạng được hé lộ trong phim giới thiệu, tôi rất mong chờ được thấy âm nhạc trong album này sẽ chân thành đến mức nào. Nghĩ đến những hoạt động quảng bá sắp tới trước khi album ra mắt vào tháng 3 và concert vào tháng 5, tôi thực sự rất vui và hào hứng được xem nhiều hơn nữa âm nhạc và màn trình diễn của Wonpil trong tương lai.