[chuyện]

Những nỗ lực tỉ mỉ của Sơn Đông-woon cho một màn trình diễn chất lượng cao.

완성도 높은 공연을 위한 손동운의 세심한 노력완성도 높은 공연을 위한 손동운의 세심한 노력완성도 높은 공연을 위한 손동운의 세심한 노력

 

 

 

 

 

Khi tôi hát một mình thì khác, vì tôi hát cùng với ban nhạc.

Không khí của bài hát trở nên phong phú hơn nhiều.

Nhận thấy cách anh/chị điều chỉnh mọi thứ bằng cách thảo luận và xem xét lại ngay cả những chi tiết nhỏ nhất với nhân viên,

Tôi hiểu vì sao chất lượng trình diễn lại tốt đến vậy.

 

bình luận1
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    달리는 거위
    사소한것까지 신경을 많이 쓰는군요
    덕분에 무대가 완성도있게 나오네요