Bộ từ vựng Ssagaji toàn diện (Yeonha + Ssagaji + Ngôn ngữ đời thường)

1 ha

김여주 image

김여주

Ha… Tôi sẽ thử làm bánh bao cho tất cả những ai đến muộn hôm nay.

김재환 image

김재환

Tôi ư? Tôi chỉ để lại một ít nước rồi đi đây~

김여주 image

김여주

Cậu định làm kim chi rồi vứt đi à!! Hả? Này, cậu điên rồi!!

박지훈 image

박지훈

Tôi á? Nếu anh dám đụng vào tôi, anh sẽ gặp rắc rối lớn đấy.

김여주 image

김여주

Không sao đâu, bạn học lớp mấy?

박지훈 image

박지훈

Ha... Lớp 1, lớp 3

김여주 image

김여주

Lớp một à?? Tên bạn là gì, Nabuda? Và bạn có nói chuyện thân mật không? Bạn không gọi tôi là chị gái sao?

박지훈 image

박지훈

Em gái, đừng làm nũng như chó, hãy đến với chị trong giờ nghỉ giải lao.

김여주 image

김여주

Hừ! Buồn cười thật! Thằng nhóc ranh con đó! Hừ!

김재환 image

김재환

Haha...

황민현 image

황민현

Sao cậu lại cười?? Cô gái bên cạnh cậu đấy.

김여주 image

김여주

Tôi là người lãnh đạo, còn anh chàng Kim Jae-hwan kia không phải là bánh bao, anh ấy là anh trai tôi, là tiền bối.

황민현 image

황민현

À, em hiểu rồi, đàn em. Nhưng đàn anh có vẻ hơi lạnh lùng quá nhỉ?

김여주 image

김여주

Không sao đâu, anh/chị. Và em sẽ vào trong (thở dài).

황민현 image

황민현

Chào Kim, số điện thoại của em trai cậu là...

김재환 image

김재환

Hả? Sao lại là số điện thoại ngớ ngẩn đó?

황민현 image

황민현

Chào~ Gửi đến nữ anh hùng xinh đẹp của chúng ta!

김재환 image

김재환

Này~ Chúng ta ư?? Xinh đẹp quá?? Cậu bị súp há cảo vào mắt à? Này, còn cậu thì sao ○○○○??

사람자까 image

사람자까

Vậy là hết hôm nay rồi, sau đó là 20.000