Tôi đang đau đớn (nửa vòng đời)
ghê quá



정한
Ôi, đau quá (người tôi nóng ran...)


약물만드는 사람
Bạn bắt đầu nhận được phản hồi chưa?


실험 하는사람
Mày đã ở đây rồi, đồ ngốc!


정한
?(nhạc pop)


정한
?


약물만드는 사람
Ồ, thật là thành công!


약물만드는 사람
Đây có phải là một loài động vật thời hiện đại không?


실험 하는사람
Cáo Bắc Cực hoặc gấu trúc


보스
Bạn đã thành công chưa?


정한
(Tôi muốn ra ngoài...)


약물만드는 사람
Hình như đứa trẻ muốn ra ngoài?


보스
Nó giống như một cuộc dạo bộ có gắn thiết bị theo dõi vị trí.


약물만드는 사람
chuẩn rồi


약물만드는 사람
(Chặt)


정한
à


실험 하는사람
Bây giờ hãy đổ đầy vào


약물만드는 사람
Ai đã từng đến đó trong thời hiện đại?


실험 하는사람
Tôi


실험 하는사람
Chắc hẳn sẽ rất thú vị.


약물만드는 사람
Được rồi


약물만드는 사람
Ilowa


정한
(Hừm)



약물만드는 사람
(Điền vào)


정한
Ôi trời (cái gì thế này)


약물만드는 사람
Bạn có đang gặp rắc rối không?


실험 하는사람
Đúng vậy, nó đau.


약물만드는 사람
(Siết chặt)


정한
Ôi, đau quá! (cố gắng chạy trốn)


약물만드는 사람
(kéo bằng dây)


정한
Aah


실험 하는사람
Bạn có cảm thấy thoải mái khi đi dạo không?


정한
Bung


실험 하는사람
Sao cậu không nói gì? (đánh vào dây đàn)


정한
Ôi (Tôi không thở nổi)


실험 하는사람
Sao bạn không nói gì đi (thịch thịch thịch)


실험 하는사람
(Mệt mỏi) Sếp ơi, tôi có thể bỏ đứa bé lại được không? Tôi thậm chí còn đặt nó đúng chỗ rồi mà.


보스
Vâng (tiếng thịch)


실험 하는사람
(Siết chặt dây xích một lần nữa) (với dây nhỏ nhất)


정한
Ôi, đau quá (hehehe)


실험 하는사람
(Buộc nó vào một cái cột rồi đi)


정한
(ngất xỉu)