Giàu có nhưng... xấu xa... ăn mày nhưng... tốt bụng

Đi siêu thị với anh trai giàu có của tôi

수지 image

수지

Ôi...anh trai

부자정국 image

부자정국

Sao bạn lại đến muộn thế!

수지 image

수지

Không......ôi trời ơi....

늑대정국 image

늑대정국

Tôi ghét những người không giữ lời hứa!!!

수지 image

수지

Ôi... Oppa biến thành sói rồi!

부자정국 image

부자정국

sau đó.....

부자정국 image

부자정국

Chúng ta cùng đến Mart nhé!

수지 image

수지

Đúng vậy... đúng rồi

부자정국 image

부자정국

lên

수지 image

수지

Gâu gâu

부자정국 image

부자정국

Bạn muốn đến siêu thị nào?

수지 image

수지

Tôi là....@ma....

부자정국 image

부자정국

Hãy đến &&Mart

수지 image

수지

Đúng....

수지 image

수지

......(Cứ làm những gì bạn muốn....)

부자정국 image

부자정국

Tai bạn có bị ngứa không?

수지 image

수지

Tôi không biết

부자정국 image

부자정국

Siêu thị có nhiều thứ quá. Mình nên mua gì đây?

수지 image

수지

xin lỗi.....

부자정국 image

부자정국

Được rồi, vui lòng cho tôi biết từ điểm cuối đó đến đây.

수지 image

수지

Ôi trời... vậy là xong rồi...

부자정국 image

부자정국

Từ đó, làm ơn đưa cho tôi cả phần đó nữa.

수지 image

수지

Quá đắt

부자정국 image

부자정국

Không, 840.000 won là rẻ.

수지 image

수지

Không.........

부자정국 image

부자정국

Còn gì nữa không?

수지 image

수지

À... không sao, giờ ổn rồi...

부자정국 image

부자정국

Vậy thì chúng ta đi thôi

수지 image

수지

Đây có phải là kết thúc?

늑대정국 image

늑대정국

Xong rồi!!!

수지 image

수지

Tuyệt vời!

부자정국 image

부자정국

Phù.....

수지 image

수지

Được rồi...chúng ta đi thôi

부자정국 image

부자정국

chuẩn rồi