콘서트 하나로 상권까지 살아나는 거 진짜 영향력 대단하네요 현장 분위기 상상만 해도 열기 느껴져서 괜히 설레요
[chuyện] Chứng kiến cách một buổi hòa nhạc duy nhất đã làm náo động toàn bộ khu thương mại, tôi thực sự cảm nhận được tác động của nó.
BTS Thật đáng kinh ngạc khi màn trình diễn không chỉ đơn thuần là một buổi biểu diễn mà còn mang lại hiệu quả kinh tế.
Khu liên hợp thể thao Goyang Nhìn vào số liệu cho thấy sự tăng vọt về mức tiêu thụ tại khu thương mại xung quanh, tôi thực sự cảm nhận được tác động của nó.
Một thực tế đáng chú ý là số tiền người nước ngoài chi tiêu bằng thẻ đã tăng lên đáng kể.
Khách tham quan có cảm giác không chỉ đơn thuần xem buổi biểu diễn, mà mọi thứ đều được kết nối với nhau, bao gồm chỗ ở, ăn uống và mua sắm.
Điều thú vị là người hâm mộ châu Á, đặc biệt là từ Nhật Bản, Đài Loan và Philippines, chiếm một tỷ lệ lớn.
Quy mô khổng lồ của cộng đồng người hâm mộ lại được thể hiện rõ qua việc có rất nhiều người hâm mộ mua vé cho nhiều buổi diễn khác nhau.
Ở thời điểm này, nó không còn giống một màn trình diễn mà giống một sự kiện thúc đẩy nền kinh tế địa phương hơn.
Tôi càng mong chờ điều đó hơn vì dường như xu hướng này sẽ tiếp tục.