자랑스러워요 교과서에 실린다매여
[chuyện] Tôi thực sự rất tự hào khi được là nhân vật chính trong một cuốn sách giáo dục của Mỹ.
Tôi nghĩ thật tuyệt vời khi Jungkook được chọn là ca sĩ Hàn Quốc đầu tiên trở thành nhân vật chính trong một cuốn sách giáo dục dành cho học sinh tiểu học ở Mỹ!!
Tôi nghĩ điều này còn ý nghĩa hơn nữa vì việc tên tuổi của họ được xuất hiện trong những cuốn sách mà các em học sinh nhỏ tuổi đọc đã chứng tỏ họ có tầm ảnh hưởng rất lớn. Tôi biết họ được yêu mến trên toàn thế giới, nhưng việc thấy họ được công nhận trong lĩnh vực giáo dục như thế này khiến tôi càng tự hào hơn!!
Tôi nghe nói cậu ấy sẽ tham gia series năm 2026, và tôi rất tò mò muốn xem câu chuyện sẽ được thể hiện như thế nào sau này. Là một fan hâm mộ, tôi thực sự hạnh phúc khi thấy sự nỗ lực và quá trình trưởng thành của Jungkook dường như sẽ có ảnh hưởng tích cực đến nhiều trẻ em.