
Hình ảnh · Jin
Mạng sống
Cuộc sống, cuộc sống, con người, ngày, cuộc sống Quá trình sống trên thế giới này. Giai đoạn cuộc đời của một người Thời kỳ hoàng kim của cuộc sống Cuộc sống (生活) Giết chóc. Giết chóc. Cuộc sống (生命) Giết chóc, cuộc sống. Năng lượng sống (生氣) Giết chóc. Năng lượng. Sự sống vĩnh hằng (永生) May mắn. Giết chóc. Kiếp trước (전생) Trước đây. Giết chóc. Kiếp sau (후생) Sau này. Giết chóc. Sinh tử (생사) Giết chóc. Cái chết. Sinh nhật (생일) Cuộc sống ban ngày. Cuộc sống ban ngày. Sinh vật (生物) Cuộc số