Tôi sẽ đi tìm bạn.
15



잭슨(보디가드)
Thưa cô, hôm nay tôi có thể đưa cô đến đó lần nữa không ạ?


이여주
ừ


이여주
...

Chuông chuông chuông


이여주
Bạn đã tìm thấy nó chưa?

???
Không, tôi vẫn chưa tìm thấy.


이여주
-dưới..

???
-Xin lỗi..


이여주
Tìm nó nhanh chóng

???
-Đúng

Dừng lại


이여주
...chết tiệt

Ném điện thoại di động


잭슨(보디가드)
Không tìm thấy nữa à?


이여주
Ừ (lục lọi trong đầu)


잭슨(보디가드)
Tôi đã tìm kiếm nó rất lâu rồi, sao nó vẫn chưa ra mắt?


잭슨(보디가드)
Có vẻ như ai đó đang chặn nó.


이여주
Gì?


잭슨(보디가드)
Không, không!! Đó chỉ là cảm giác thôi...


이여주
...


잭슨(보디가드)
Tôi đã đến nơi

(Tiếng rít)

아이들
Ôi! Đó là chị gái tôi!!


이여주
Bạn vẫn khỏe chứ?

아이들
Đúng!!!

Đây là nơi mà nữ nhân vật chính đã chuẩn bị cho trẻ mồ côi.

아이들
Chị ơi, chị ơi! Hôm nay, em vừa chơi vừa làm việc này!


이여주
Thật sao? Chắc hẳn rất vui.

아이들
Hehe!


이여주
cười


잭슨(보디가드)
cô


이여주
Chờ một chút nhé~


이여주
Tại sao


잭슨(보디가드)
Tôi nhận được một cuộc gọi.


이여주
Cuộc gọi điện thoại?


잭슨(보디가드)
Đúng


이여주
-Xin chào

???
-cô


이여주
Có chuyện gì vậy?

???
Tôi đã tìm thấy nó


이여주
-Gì?!

???
Tôi phát hiện ra có người đang chặn nó.


이여주
-...

???
-cô?


이여주
-Nó đâu rồi?

???
Tôi sẽ gửi địa chỉ cho bạn ngay bây giờ.

Ting


이여주
Busan...


이여주
Hãy nhanh chóng đến địa chỉ này.


잭슨(보디가드)
Được rồi


이여주
(Cắn móng tay)


잭슨(보디가드)
Tôi rất vui vì bạn đã tìm thấy nó.


이여주
Việc tìm kiếm nó có ý nghĩa gì?


이여주
Nếu bạn không nhớ đến tôi, thì mọi nỗ lực đều vô ích.


잭슨(보디가드)
Đúng vậy... Tôi rất tiếc.