'yêu thương' hoặc 'được yêu thương'

chuyên nghiệp 00-2. Người yêu dấu (dựa trên nhân vật nam chính)

정일훈 image

정일훈

Chae-ah, mình ra ngoài chơi nhé? (Nắm lấy cổ tay Chae-ah)

이채아 image

이채아

Ừm... đúng vậy!

정일훈 image

정일훈

Ôi trời ơi (Tsdam)

Một tình yêu không giống như tình yêu.

Tôi chỉ có loại tình yêu đó

Trong quá khứ và hiện tại

Yêu thương thật khó khăn hoặc buồn bã

Nó chỉ để lại những vết sẹo.

Tình yêu đó

Tôi chỉ đơn giản là thích cậu bé đó thôi.

Trong cuộc gặp gỡ giữa những người yêu thương và những người không yêu thương.

Tất cả những gì còn lại chỉ là những vết sẹo.

이채아 image

이채아

Ngay cả khi đó

정일훈 image

정일훈

chưa

이채아,정일훈

Tình yêu thật khó khăn