Giàu có nhưng... xấu xa... ăn mày nhưng... tốt bụng

Đi chơi với một người anh em ăn xin

거지석진 image

거지석진

Bạn có ở đây không? Bạn đến hơi muộn rồi đấy... haha

수지 image

수지

Ờ...xin lỗi

거지석진 image

거지석진

Không sao đâu... haha

수지 image

수지

Oppa

거지석진 image

거지석진

Đúng?

수지 image

수지

Sao bạn không thể thay đổi một lần thôi?

거지석진 image

거지석진

được rồi

수지 image

수지

Ôi~ dễ thương quá haha

강아지석진 image

강아지석진

Thật sao? Haha

강아지석진 image

강아지석진

Hả? Nhưng người đằng kia thì sao?

수지 image

수지

Ờ!

사람

Ôi trời, chú cún con dễ thương quá~ㅎㅎ

강아지석진 image

강아지석진

Hàng tháng.....haha

수지 image

수지

À...ừ, dễ thương đấy???

사람

Đồng ý

사람

Tôi sẽ đi đây~ haha

수지 image

수지

Ừ haha

강아지석진 image

강아지석진

늑대정국 image

늑대정국

ㄷㄷㄷㄷㄷㄷ

늑대정국 image

늑대정국

Ôi trời!

강아지석진 image

강아지석진

Ai...ai...

Jungkook cắn vào cổ Seokjin.

늑대정국 image

늑대정국

Ôi trời ơi

강아지석진 image

강아지석진

Ôi...ôi...

거지석진 image

거지석진

Haa......haa....

부자정국 image

부자정국

Bạn là ai...?

수지 image

수지

À... anh ấy chỉ là một người tôi quen biết thôi.

거지석진 image

거지석진

Ờ... ừm?

수지 image

수지

Đi thôi...đi thôi

부자정국 image

부자정국

chuẩn rồi

거지석진 image

거지석진

à ha....

수지 image

수지

Oppa, em cần đi vệ sinh.

부자정국 image

부자정국

chuẩn rồi

수지 image

수지

Phù...

수지 image

수지

Anh ổn chứ, oppa? Đi thôi.

거지석진 image

거지석진

Ừ... đúng vậy

수지 image

수지

Phù...Tôi sẽ đi rồi quay lại.

거지석진 image

거지석진

Ờ...ở đâu?

수지 image

수지

Oppa... không... để

거지석진 image

거지석진

chuẩn rồi

수지 image

수지

Oppa...haha

부자정국 image

부자정국

Này, bạn đến rồi à? Bạn muốn ăn gì?

수지 image

수지

Vâng, cảm ơn bạn.

부자정국 image

부자정국

Tôi nên biết ơn

수지 image

수지

......(Khó mà hẹn hò được với gã ăn xin đó...)

수지 image

수지

Dù sao thì... haha