Thưa anh/chị, xin đừng làm vậy.

7. Vòng tay ước nguyện (1)

김여주 image

김여주

Nhưng... khoan đã, đây có phải là cánh tay của tôi không? Tôi không đeo vòng tay nào trên cổ tay cả.

김여주 image

김여주

Trời ơi, đó là vòng tay của tôi mà. Tôi làm một chiếc vòng tay cầu nguyện, nhưng nó bị rơi mất. Mà nếu tôi đeo nó hai năm thì nó cũng sẽ rơi mất thôi.

Ngày hôm sau

이희영 image

이희영

Chào Yeoju

김여주 image

김여주

cao

이희영 image

이희영

Nhưng có một điều tôi luôn thắc mắc, bạn đã ước điều gì với chiếc vòng tay ước nguyện đó?

김여주 image

김여주

Ồ, tôi cũng không nhớ rõ lắm.

이희영 image

이희영

Cái gì? Cái gì? Nếu đó là của bạn mà bạn không nhớ thì sao?

김여주 image

김여주

Ừ, haha

김여주 image

김여주

(Tôi đã ước điều gì?)

Giờ ăn trưa

김여주 image

김여주

Hôm nay tôi bỏ bữa trưa vì không khỏe, nên tôi đã ăn một món ngon rồi quay lại.

이희영 image

이희영

Lại nữa à? Anh/chị thực sự bị ốm ở đâu đó à? Anh/chị có thường xuyên đi khám sức khỏe không?

김여주 image

김여주

tất nhiên rồi

이희영 image

이희영

Được rồi, tôi sẽ đi rồi quay lại nhanh. Tôi đói bụng, nên sẽ ăn chút gì đó.

김여주 image

김여주

Vâng, tôi đã đi rồi quay về.

Tiếng trống dồn dập

한유인 image

한유인

Tôi có nên cho bạn ăn không?

김여주 image

김여주

?!!!

Mong bạn thông cảm dù số tiền có nhỏ haha