Nhà thầu cấp nước

thông báo.....

강은지(물) image

강은지(물)

Jakka nói rằng anh ấy không có ý tưởng nào cả.

강은지(물) image

강은지(물)

Vì thế

강은지(물) image

강은지(물)

Tôi sẽ nghỉ giải lao một chút.

강은지(물) image

강은지(물)

Rồi ngủ

강은지(물) image

강은지(물)

Tôi xin lỗi

¡¿자까¡¿ image

¡¿자까¡¿

Đây là câu thoại của tôi!

¡¿자까¡¿ image

¡¿자까¡¿

Đúng...

¡¿자까¡¿ image

¡¿자까¡¿

Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về khoảng thời gian gián đoạn đó.

¡¿자까¡¿ image

¡¿자까¡¿

Tôi sẽ đến trong khoảng một tháng nữa.