오랜 기다림 끝에 완전체로 돌아온 BTS의 광화문 콘서트는 정말 역사적인 순간이었을 것 같습니다. 26만 팬들과 함께 경복궁 앞에서 펼쳐진 펙터클은 그 자체로 감동이었겠네요. 아리랑 앨범의 의미까지 더해져 더욱 깊은 울림을 주었을 것 같아요.
[chuyện] Buổi hòa nhạc Gwanghwamun: 260.000 người hâm mộ, Netflix và một đêm lịch sử
Vào ngày 21 tháng 3 năm 2026 — chỉ một ngày sau khi ARIRANG ra mắt — BTS đã đứng trước Cung điện Gyeongbokgung tại Quảng trường Gwanghwamun ở Seoul và trình diễn buổi hòa nhạc đầy đủ đầu tiên của cả nhóm sau hơn ba năm.
Buổi concert mang tên BTS THE COMEBACK LIVE | ARIRANG được phát sóng độc quyền trên Netflix, đánh dấu lần đầu tiên nền tảng này phát trực tiếp một buổi concert thay vì phát dưới dạng phim đã được ghi hình trước. Buổi phát trực tiếp đã thu hút 18,4 triệu người xem trên toàn cầu, lọt vào top 10 chương trình được xem nhiều nhất hàng tuần của Netflix tại 80 quốc gia và đứng đầu bảng xếp hạng tại 24 quốc gia.
Ước tính có hơn 260.000 người hâm mộ có mặt tại địa điểm tổ chức, trải dài hơn một kilomet từ sân khấu chính — đây là một trong những buổi tụ tập đông người nhất trong sự nghiệp của BTS.
Các tác phẩm sắp đặt LED lấy cảm hứng từ quốc kỳ Hàn Quốc, kết hợp với hệ thống đèn chiếu sáng quy mô lớn, đã tạo nên một bối cảnh cân bằng giữa biểu tượng quốc gia và sự hoành tráng tầm cỡ sân vận động. Được dàn dựng trước cổng chính và lối vào lịch sử của Cung điện Gyeongbokgung ở Seoul, việc lựa chọn địa điểm này có chủ đích liên quan đến chủ đề di sản và bản sắc của album.
BTS đã chiếm trọn trung tâm thành phố Seoul quê hương của họ để ăn mừng sự trở lại, và bối cảnh này nhấn mạnh rằng Arirang, theo nhiều cách, là một sự suy ngẫm về bản sắc văn hóa của nhóm.
Bộ phim tài liệu hậu trường BTS: The Return, ghi lại quá trình thực hiện album và sự tái hợp của nhóm, đã được công chiếu trên Netflix vào ngày 27 tháng 3 năm 2026 — chỉ sáu ngày sau đó.
Đối với hàng triệu ARMY (fan của ARMY) đã kiên nhẫn chờ đợi qua nhiều năm nghĩa vụ quân sự và các dự án solo, buổi concert tại Gwanghwamun chính là khoảnh khắc mà họ hằng mơ ước. Bảy chàng trai, một sân khấu, một thành phố, một ARMY — và cả thế giới đang dõi theo.