Con trưởng thành
3.



윤정한
Em yêu...


최승철
ừm


윤정한
Tôi đang ốm, mà bạn lại còn chơi đùa nữa à...?


윤정한
...Bụng tôi đau. Đau lắm...


최승철
Ôi, chết tiệt, hắn ta chết rồi; đừng nói chuyện với tôi nữa.


윤정한
Em yêu... Anh muốn ăn.


최승철
Cứ ăn thoải mái; có cháo mà.


윤정한
...

lê bước


윤정한
Hừm... à...


윤정한
Choi Seung-cheol...

bãi rác


최승철
Tại sao


최승철
...?

.

...

...


윤정한
Ugh... haa...


최승철
Bạn thức chưa? Tôi đang bận chết đi được, sao bạn lại cư xử khó chịu thế?


윤정한
...Xin lỗi nhé, hừm...


최승철
Ôi... Tôi bực mình quá.


윤정한
Đừng đi... Tôi không muốn ở một mình

tiếng lạch cạch


최승철
Tôi đang bận, chết tiệt.

thud


윤정한
...Phù

tiếng lạch cạch


윤정한
..!

의사
Bạn đã tỉnh dậy rồi.


윤정한
...

의사
Nguyên nhân là do căng thẳng.

의사
Cố gắng đừng để bản thân bị căng thẳng quá mức.


윤정한
Đúng..

thud


윤정한
Hừm... Ugh, đồ khốn nạn...


윤정한
Haa...


윤정한
Bạn... đã nói điều gì đó với tôi...


최승철
...


윤정한
Bạn có biết hồi đó tôi đã phải trải qua những khó khăn, đau khổ và cô đơn đến mức nào không?


최승철
ha...


윤정한
Chết tiệt... Tôi cảm thấy như mình sắp chết vì viêm dạ dày, rồi lại ngã quỵ vì căng thẳng. Tôi phải làm gì cho anh đây?


윤정한
Ngay khi tôi vừa tỉnh dậy sau khi ngã quỵ, anh đã bắt đầu chửi rủa tôi.


최승철
Xin lỗi nhé...

*Rầm*


윤정한
Hừm... *nức nở*


최승철
Tôi xin lỗi. Đừng khóc...


윤정한
Bạn... bạn... bạn thật sự thích tôi sao...?


최승철
...


윤정한
Nếu bạn không thích tôi... thì chúng ta chia tay thôi.

Swoosh


최승철
Được rồi, đừng khóc nhé.


윤정한
Ừm... Anh cũng thích em, anh yêu em.


최승철
tôi cũng yêu bạn

Mềm mại


윤정한
H-h-h-h


최승철
...Tôi đã bảo bạn đừng khóc rồi mà.


윤정한
Cảm ơn... Em yêu anh.


최승철
Tôi cũng rất biết ơn vì được ở bên cạnh bạn.


윤정한
Lần sau đừng làm thế nữa...


최승철
tất nhiên rồi


윤정한
Ừm... khụm...