Tôi là người nhớ về kiếp trước của mình.
2. Có điều gì đó đáng ngờ



김여주
Ừm... Mình ngủ ngon quá. Đúng như dự đoán, ở đại học, nếu đăng ký nhiều môn học thì có thể thức khuya được. ^^

※Đã chuyển từ trường trung học lên đại học!


김여주
Giờ đã hết giờ rồi, tôi phải chuẩn bị thôi.

(Sau khi chuẩn bị nhanh chóng)


김여주
Kim Min-gyu, hôm nay em lại ngủ quên mất rồi... thở dài


김민규
Ôi... Tai tôi ngứa quá!


김여주
Ôi trời, mình phải đi nhanh lên kẻo tỉnh giấc!

(Đi bắn súng đến trường)


김여주
Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ vậy...? Hình như mọi người đều quen biết nhau rồi.


이지훈
Hey Kim Yeo-ju


김여주
Hả? Lee Ji-hoon, cậu cũng ở đây à...?


이지훈
Ồ... thế giới thật nhỏ bé, phải không?


김여주
thừa nhận.......

※Thực tế, Ji-hoon và Yeo-ju là bạn thời thơ ấu và hiểu nhau rất rõ. Tuy nhiên, họ không biết rằng Yeo-ju có khả năng nhìn thấy kiếp trước.


윤정한
Ồ... Tôi e là không còn chỗ ngồi nào nữa, vậy tôi có thể ngồi cùng bạn được không?


김여주
Vâng tất nhiên!


이지훈
Hả??? Cả bạn nữa à??


윤정한
Trời ơi, Lee Ji-hoon!


김여주
Hai người có quen biết nhau không...?


이지훈
Chúng tôi chỉ là bạn thân thôi!


윤정한
Anh ấy tên là gì...?


김여주
Tôi là Kim Yeo-ju!


윤정한
Tôi tên là Yoon Jeong-han! Chúng ta hãy làm bạn nhé!


김여주
Đúng!


이지훈
Khoan, khoan, tôi nhầm lớp rồi. Trời ơi.


김여주
Này, nhanh lên đi. Cậu thật sự...


이지훈
Tôi đi đây~


윤정한
Thở dài....


김여주
Nhưng liệu chúng ta có thể buông bỏ lời nói của mình không?


윤정한
Đúng vậy! Hình như chúng ta cùng tuổi. Có phải bạn cũng 20 tuổi không?


김여주
Được rồi! Vậy thì chúng ta bắt đầu nói chuyện ngay thôi.


윤정한
Được rồi, được rồi! Giáo sư đến rồi.


교수님
Được rồi, được rồi, tiết học bắt đầu. Tôi là Giáo sư Kim Jong-hyun, người sẽ giảng dạy cho các bạn.


김여주
'Thưa giáo sư, trông thầy giống Ernie Boogie quá...'


교수님
Trước tiên, hãy lấy các vật liệu từ phía trước.

[Ừ~]


교수님
Sau đó, tiết học bắt đầu.

(Kết thúc tiết học)


교수님
Các bạn ơi, hãy nộp bài tập trước thứ Bảy tuần này nhé! Sau đó chúng ta sẽ kết thúc tiết học hôm nay.

[cái này.....]


윤정한
Này, chúng ta cùng đi ăn nhé!


김여주
được rồi!


김여주
Bạn muốn ăn gì?


윤정한
Tôi thích món ăn Hàn Quốc! Bạn có muốn đi ăn món canh tương đậu nành không?


김여주
Tuyệt vời! Trông ngon quá!


윤정한
Tôi sẽ gọi món! Tôi là khách quen ở đây! Tôi thường xuyên đến đây với Lee Ji-hoon!


김여주
được rồi!


윤정한
Xin lỗi! Đây là đơn hàng của bạn~

직원
Vâng, bạn muốn gọi món gì?


윤정한
Cho tôi hai phần canh tương đậu nành nhé!

직원
Đúng


김여주
Nhà hàng này trông tuyệt vời quá! Mùi thơm cũng rất hấp dẫn.


윤정한
Này, bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn được không?


김여주
Chào! Tôi đây!


윤정한
Cảm ơn bạn! Tôi sẽ liên lạc lại với bạn!

직원
Dưới đây là hai phần canh tương đậu nành. Chúc ngon miệng!


김여주
Đúng vậy! Tuyệt vời~~


윤정한
Chắc hẳn nó rất ngon, phải không?


김여주
Ồ...món này trông ngon quá!


윤정한
Ăn nhanh lên nào! Tớ trả tiền!


김여주
Vâng!

(Sau khi ăn)


김여주
Tôi ăn rất ngon~ Đây thực sự là một nhà hàng tuyệt vời ^^


김여주
Tôi phải đi bây giờ. Có một kẻ xấu tên là Kim Min-gyu.


윤정한
Tôi sẽ đưa bạn đến đó!


김여주
Ồ! Cảm ơn bạn ^^


김여주
Hẹn gặp lại ngày mai nhé! Cảm ơn bạn!


윤정한
Cái đó...

???
Khi bạn làm đổ thứ gì đó lên áo phông trắng

???
Và sau đó! Hou★


윤정한
Tạm biệt~


김여주
Ờ!


김여주
'Tên khốn Kim Min-gyu đó... lại gây rắc rối nữa rồi....'

(Bíp bíp bíp bíp) (Đây là âm thanh khi nhập mật khẩu)


김민규
Này, Kim Yeo-ju? Cô cần dọn dẹp phòng này đi.


김여주
Nếu bạn làm sai, bạn phải sửa chữa.


김민규
Vâng....(nhăn mặt)

Tôi sẽ vào phòng.

(bùm)


김여주
"Yoon Jeong-han"... khuôn mặt này trông quen quen... À, không biết nữa, mình nên đi ngủ thôi.


윤정한
Kim Yeo-ju...

(tại một thời điểm cố định)

Hôm nay tôi gặp một người tên "Kim Yeo-ju" ở trường đại học. Cô ấy trông quen quen và dễ gần. Tôi muốn liên lạc với cô ấy nên đã xin số điện thoại.

Nghĩ đến việc cô ấy tự nguyện cho đi... khiến tôi đau đầu. Đó là lý do tại sao tôi muốn tìm hiểu thêm về cô ấy.

cô ấy là

Thay thế

Đó có thể là ai?