Nỗi buồn và tình yêu

Câu chuyện bên lề Tập 2

서혜원 image

서혜원

Hôm nay tôi đã có một ngày vui vẻ.

윤정한 image

윤정한

" Tôi cũng vậy "

서혜원 image

서혜원

“Ôi… bầu trời đẹp quá.”

윤정한 image

윤정한

Bạn thích nó đến vậy sao?

서혜원 image

서혜원

Đúng vậy, nó thực sự rất ngon.

윤정한 image

윤정한

“Mình ăn tối ở nhà và xem phim nhé?”

서혜원 image

서혜원

“Được thôi, vậy chúng ta nên ăn gì?”

윤정한 image

윤정한

" Tốt.. "

서혜원 image

서혜원

Chúng ta ăn pizza và gà nhé?

윤정한 image

윤정한

"Được thôi, chúng ta mua nó."

윤정한 image

윤정한

“Ồ… Tôi đã mua đủ thứ, nên nhiều đồ quá.”

서혜원 image

서혜원

" Tôi biết "

윤정한 image

윤정한

Chúng ta nên xem phim gì nhỉ?

서혜원 image

서혜원

"Tôi có thể xem phim hoạt hình Nhật Bản không? Có một bộ phim hoạt hình tôi rất thích."

윤정한 image

윤정한

Được rồi, để xem nào.

서혜원 image

서혜원

"Được rồi, tôi sẽ xem... Nó khá dài, 2 tiếng 20 phút."

서혜원 image

서혜원

“Oppa… Em buồn ngủ quá.”

윤정한 image

윤정한

“Mới chỉ 7:30 thôi sao?”

서혜원 image

서혜원

Phim sắp kết thúc rồi, nên tôi bắt đầu thấy buồn ngủ.

윤정한 image

윤정한

Vậy thì, chúng ta cùng dọn dẹp và rửa mặt nhé?

서혜원 image

서혜원

“Được, chúng ta hãy làm vậy.”

서혜원 image

서혜원

Đây có phải là kem đánh răng không?

윤정한 image

윤정한

Đúng vậy.

서혜원 image

서혜원

“Oppa, trước khi trở thành đạo diễn, ước mơ của anh là gì?”

윤정한 image

윤정한

“Ừm… hồi còn học tiểu học và trung học, tôi muốn trở thành đầu bếp.”

윤정한 image

윤정한

Nhưng ước mơ của tôi đã thay đổi khi tôi trở thành học sinh trung học, và sau đó tôi có được công việc hiện tại.

서혜원 image

서혜원

Ước mơ ban đầu của tôi là trở thành phát thanh viên hoặc giáo viên tiếng Anh.

윤정한 image

윤정한

" Thực ra ? "

서혜원 image

서혜원

Vâng, tôi thích làm MC trước đám đông.

서혜원 image

서혜원

Vì vậy, trở thành phát thanh viên là ước mơ của tôi cho đến khi tôi học cấp hai.

윤정한 image

윤정한

Tôi hiểu rồi... Tôi nghĩ bạn cũng sẽ làm tốt với việc đó.

서혜원 image

서혜원

“Heh, cảm ơn.”

윤정한 image

윤정한

Bộ phim rất hay.

서혜원 image

서혜원

Tôi cũng đã rất vui.

윤정한 image

윤정한

Thật thú vị vì ai đó đã chọn bộ phim rất hay.

서혜원 image

서혜원

“Hừ… Phù!” (( *cười khúc khích*)

윤정한 image

윤정한

Chúng ta đi ngủ nhé? Đã hơn 10 giờ rồi trong khi chúng ta đang dọn dẹp, tắm rửa và lau chùi.

서혜원 image

서혜원

Vâng, chúc ngủ ngon.

윤정한 image

윤정한

“À đúng rồi, vậy ngày kia chúng ta đi du lịch nhé?”

서혜원 image

서혜원

Đi đâu?

윤정한 image

윤정한

"Chúng ta đi Gangwon-do nhé?"

서혜원 image

서혜원

“Tuyệt vời, đi thôi.”

윤정한 image

윤정한

Tôi sẽ đặt phòng ở một nơi nào đó... có hồ bơi.

서혜원 image

서혜원

Ồ, tốt quá.

윤정한 image

윤정한

“Hyewon”

서혜원 image

서혜원

“ ?”

윤정한 image

윤정한

“ (( *vù vù* ”

서혜원 image

서혜원

"Ưm...//"

윤정한 image

윤정한

Chúc bạn có một chuyến đi tuyệt vời!

서혜원 image

서혜원

Vậy thì... đó là tuần trăng mật của chúng ta.

윤정한 image

윤정한

“((Mỉm cười)“

윤정한 image

윤정한

Được rồi, chúc ngủ ngon.

Ngôn ngữ cử chỉ thật tuyệt vời!