Bài kiểm tra
1. Tên bạn là gì?


한주아
Ôi trời...

한주아
Đây là bài kiểm tra, chết tiệt!

한주아
Cậu đang làm cái quái gì vào sáng sớm thế này!!!

한주아
Tôi buồn ngủ quá...

한주아
Cô giáo chủ nhiệm đến muộn... Trời ơi, lạnh quá...

(Tuktuk)

한주아
Này, bạn đang làm gì vậy?

짝궁
À... Tôi ư?...

한주아
Ngoài bạn ra thì còn ai khác nữa chứ!

짝궁
À... Tôi chơi game...

한주아
Đây là trò chơi gì vậy?

짝궁
cái này...

(Tang tang tang)

한주아
Hả?!! Cái gì thế này!!

한주아
Cậu cũng hơi nhút nhát đấy, bạn ạ... Cậu cũng chơi game sớm à?

한주아
Nó khác với vẻ bề ngoài...

...

한주아
Nó thú vị đến vậy sao?

짝궁
Ừm... ừ... ừ... một chút?

한주아
Tôi cũng nên thử chứ?

짝궁
Ừm... tùy bạn thôi?

한주아
Tuyệt vời! Cảm ơn bạn!

(Tatat)

(Cốc cốc)

한주아
Ồ!

담임
Này, bạn đi đâu vậy?

À... ừm... để uống nước?

(Xuất hiện)

담임
Uống nước ư? Uống nước ư? Hả? Bạn đang đùa tôi đấy à?

(tiếng thịch)

한주아
Ôi, ông Seon! Ôi, đó là Grano! Nguy hiểm chết người!

담임
Ha! Có gì nguy hiểm đến thế? Hãy suy ngẫm đi!^^

한주아
Ừm... Được rồi..^×^

(Cốc cốc)

담임
Được rồi. Các bạn chắc hẳn đã thấy anh chàng này đi lang thang quanh đây hôm nay rồi. Anh ấy là sinh viên chuyển trường, anh ấy quen thuộc với trường, anh ấy biết tên của tất cả các bạn.

담임
Ha... Bạn có thấy anh chàng này đi lang thang không? Nhưng có phải ai đó đã làm việc đó không?

담임
Sau đó hãy tự giới thiệu bản thân.

한주아
Chuẩn rồi!

한주아
Chào! Mình đến từ vùng nông thôn~

한주아
Tôi tên là Han Joo-ah. Mong mọi người chăm sóc tốt cho tôi!

한주아
Đúng không? Haha, cảm ơn bạn!

한주아
Được rồi, hãy ngồi cạnh bạn cùng nhóm của bạn.

한주아
Đúng!

한주아
Chào! Xin lỗi vì đã nói chuyện với bạn một cách thô lỗ!

(Lẩm bẩm)

여학생들 무리
Anh chàng đó hài hước thật... lol

한주아
Ồ? Tôi hài hước à? Cảm ơn bạn!

여학생들 무리
ㅋㅋㅋㅋ Bạn thậm chí không biết đó là từ chửi thề à?

한주아
?

한주아
Này bạn! Tôi không biết tên bạn, nhưng tên bạn là gì vậy?

짝궁
À... tên tôi là...