[Cuộc thi] Số phận, Định mệnh: Những từ ngữ gắn kết chúng ta lại với nhau
Quá khứ (3)


쌤
Vậy là có một sinh viên chuyển trường đến lớp chúng ta.

쌤
Mời vào


배수지
Đúng..

쌤
Chào bạn!


배수지
Ờ... xin chào, tôi tên là Bae Suzy và tôi đến từ Busan. Mong mọi người giúp đỡ tôi trong tương lai.

쌤
Này Junmyeon, chỗ ngồi bên cạnh cậu còn trống. Ngồi tạm sang đó nhé.


배수지
Đúng

쌤
Sau đó, khi bạn ngồi cạnh tôi, hãy giúp tôi trong việc học tập và dẫn tôi đi tham quan trường nhé.


김준면
...Tôi?

쌤
được rồi


배수지
Haha, nếu bạn không thích thì tôi sẽ đi một mình.

Ding dong dang dong????


김준면
Đi thôi


배수지
À... đúng rồi


김여주
...giáo viên chủ nhiệm của bạn là ai?


지은
Cô giáo chủ nhiệm lúc nào cũng như vậy.


주현
Đúng vậy


수영
Mặc dù tôi biết bạn đã có bạn gái, nhưng vẫn còn rất nhiều chỗ trống khác.


김여주
Gaejinsang


김준면
Đây là phòng tập thể dục


배수지
À... tôi hiểu rồi haha


배수지
Này... bạn nói tên bạn là Junmyeon, đúng không?


김준면
chuẩn rồi


배수지
Ồ, nhưng tôi có một câu hỏi~


배수지
Junmyeon, cậu có bạn gái chưa?


김준면
Bài phát biểu của bạn đột nhiên...


배수지
Ồ, xin lỗi, bạn có bạn gái không?


김준면
ừm


배수지
Ồ... Thật sao? Bạn là ai vậy?


김준면
Tôi không hiểu tại sao tôi phải nói điều đó với bạn. Tôi đi cùng bạn để dẫn bạn tham quan trường, vậy nên tôi không hiểu sao bạn lại không chịu nghe tôi nói mà lại hỏi những câu hỏi như thế. Trước đó bạn đã nói rằng nếu không thích tôi thì có thể xem một mình, nên giờ tôi đi đây.


김준면
Đừng bao giờ hỏi tôi câu đó nữa.


배수지
...