Những kỷ niệm quý giá của chúng ta, những con người quý giá của chúng ta
Những kỷ niệm quý giá của chúng ta, những con người quý giá của chúng ta


(Trong giấc mơ của Jiyeon)


지연이의 어렸을때
(cười vui vẻ)


도연이 어렸을때
(Cùng nhau cười)


강지연
...Giấc mơ này là gì vậy...?


강지연
Cô gái đó chính là tôi...


강지연
Anh chàng đó là ai?

Trong lúc chúng tôi đang vui vẻ, một người đàn ông bước vào.

도연아빠
Bạn đang làm gì thế!


지연이의 어렸을때
(Hát và nhảy múa)


도연이 어렸을때
Khi ca hát và nhảy múa, chỉ cần một động tác sai cũng đủ gây ảnh hưởng.

도연아빠
..sai

도연아빠
Bạn đã nói điều gì sẽ xảy ra với đứa trẻ này nếu bố nó sai?


도연이 어렸을때
...

도연아빠
(Sự trì hoãn khiến mọi thứ sôi sục và bị đưa xuống tầng hầm)

도연아빠
Ở lại đây cả ngày


지연이의 어렸을때
Không, tôi muốn ra ngoài!

도연아빠
(Hit Jiyeon) Bạn phải lắng nghe khi người lớn nói.

도연아빠
(Tôi để Jiyeon ở lại trong tầng hầm tối tăm, khóa cửa và đi ra ngoài)


지연이의 어렸을때
Làm ơn mở cửa ra... (Cậu bé bò về phía cửa.)

Giấc mơ đã kết thúc


강지연
Tôi thức dậy lúc 5 giờ sáng với nước mắt lưng tròng...


이도연
(Anh ấy lau nước mắt cho Jiyeon từ bên cạnh)


강지연
(Nhìn Doyeon)...Chết tiệt...


이도연
...Bạn có gặp ác mộng không?


강지연
(Với giọng khóc) Anh/chị liên quan gì đến vụ này?


이도연
Tôi lo lắng...


강지연
Ừm... sao bạn lại lo lắng vậy?


이도연
..Xin lỗi


강지연
Này... biến thành động vật đi...

nhạc pop


사막여우
(Nhìn Jiyeon)


강지연
Con cáo sa mạc yêu thích của tôi (ôm Doyeon)


사막여우
...

Một ký ức vụt qua bất chợt.


지연이의 어렸을때
Loài động vật yêu thích của tôi là cáo sa mạc!


도연이 어렸을때
Thật sao? (Pung)


사막여우
Sản phẩm bị trì hoãn


지연이의 어렸을때
Wow, đó là con cáo sa mạc mà tôi thích nhất!


강지연
(Ôm chặt Doyeon) Ha...

nhạc pop)


이도연
...


강지연
Tôi sẽ giữ nguyên tư thế này một lát... chỉ một lát thôi...


이도연
Gật đầu


강지연
Doyeon đang khóc thầm trong vòng tay anh ấy.


이도연
Tim tôi đập nhanh quá.)


이도연
Tôi nghĩ tôi thích sư phụ của mình.


강지연
Sau vài phút, tiếng khóc cũng ngừng.


이도연
//


강지연
Tôi sẽ ngủ

(Quay người lại và nằm xuống)

nhạc pop


사막여우
(Sự chậm trễ ảnh hưởng đến cánh tay)


강지연
Bây giờ bạn đang làm gì...


사막여우
Nếu bạn không thích, tôi sẽ đi.


강지연
Ha... lại đây


사막여우
cười


강지연
Thay vào đó, hãy cứ ngủ yên giấc.


사막여우
Đúng

Ngày hôm sau


강지연
Trời đã sáng...


강지연
Hôm nay là thứ Hai.


강지연
Tôi đoán là tôi phải mặc đồng phục trường.



강지연
Đồng phục học sinh lúc nào cũng khó chịu.


강지연
Và trang điểm


강지연
Đi thôi nào

(Xem Lee Do-yeon trong bộ đồng phục học sinh)


강지연
Lee Do-yeon, em cũng đi học à?


이도연
(Gật đầu) Tôi học cùng trường với sư phụ tôi.


강지연
Chuyển khoản?


이도연
Hừ...


강지연
Ha…(Tôi đi ra ngoài đây)


강영준
Đi thôi


강지연
ừm


이도연
Đúng


강지연
...


이도연
...


강영준
(Trong suốt trận đấu)

(Chuông reo)


강지연
Của ai vậy?


강영준
Không phải của tôi


이도연
Tôi cũng vậy...


강지연
(Nhìn vào điện thoại) Là Kwon Soon-young đây.


강지연
(Xin chào) Hãy trả lời điện thoại


권순영
Bạn ở đâu?


강지연
Trên đường đến trường


권순영
Đến đón tôi điㅠㅠ


강지연
Bạn đã tỉnh chưa?


권순영
Ừ ㅠㅠ


강지연
Được rồi, tôi sẽ đến đón bạn, vậy nên ra đây sau 5 phút nhé.


권순영
Ôi, em yêu anh!


강지연
Haha vâng

(cắt)


강지연
Thưa ông, vui lòng đến tòa nhà Carat Apartment.


김우빈
Đúng


강영준
Sunyoung vừa mới tỉnh dậy à?


강지연
ừ


강영준
Số tiền đó rất lớn...


김우빈
Thưa cô, chúng tôi đã đến khu căn hộ Carat.


강지연
à...


강지연
(Mở cửa sổ) Lên xe của Hoshi nào!


권순영
Đúng


권순영
Nhờ có bạn mà tôi mới có thể gặp bạn muộn.


강지연
Đến lượt ai rồi?


권순영
Haha, nhưng cậu bé đó là ai vậy? (chỉ vào Doyeon)


강지연
À, Lee Do-yeon


권순영
à...


권순영
Xin chào, tôi là Kwon Soon-young.


이도연
...

nhạc pop


이도연
(Tai và đuôi đang vểnh ra)


권순영
…Mẹ kiếp, mày nửa người nửa thú à?


강지연
ừm


권순영
Anh/chị điên rồi. Sao một người ghét những sinh vật nửa người nửa thú lại nuôi dưỡng những sinh vật nửa người nửa thú chứ?


권순영
Sao cậu không nói gì với tớ và Choi Seung-cheol?


강지연
Đứa bé này được bố mẹ đưa đến đây, và thực ra tôi đã quên mất sự hiện diện của hai người.


권순영
chó con


강지연
Còn một điều quan trọng hơn nữa.


권순영
Nó là cái gì vậy?


강지연
Tôi sẽ dạy bạn điều đó sau khi Choi Seung-cheol đến đây.


권순영
chuẩn rồi