Khi tôi mở mắt ra, tôi đã biến thành một nữ nhân vật chính tuổi thiếu niên.
06. Chuyến du lịch mùa hè



정휘인
Đúng?

엄마
...

엄마
KHÔNG


정휘인
Chuyện gì đang xảy ra vậy...?

엄마
Bạn dự định làm việc đó khi nào?


정휘인
à...


정휘인
Tuần sau... hoặc khoảng đó

엄마
Ừ~


정휘인
Tôi sẽ lên trên...

엄마
Ừ~

엄마
...

엄마
Ừm...


정휘인
ha...


정휘인
Tôi lo lắng không lý do...


정휘인
(Tôi nghĩ mẹ đã nhận ra...)


정휘인
Vậy thì... chúng ta hãy thu xếp hành lý trước đã...

3 ngày sau, một ngày trước chuyến đi


문별이
Trời ơi... Tôi đang run rẩy.


김용선
Còn đồ uống của bạn thì sao?


안혜진
Tôi muốn uống cola


정휘인
Tôi cũng vậy... bất cứ điều gì...


안혜진
...Wheein, cậu bị làm sao vậy?


정휘인
Ờ...?


정휘인
Gì??


안혜진
Thông thường, ngày trước chuyến đi sẽ rất hỗn loạn.


안혜진
Sao trông bạn lại uể oải thế?


정휘인
Ồ... không có gì đâu


문별이
Tôi đoán bạn đang lo lắng.

Nhìn thoáng qua


정휘인
Ồ... đúng rồi!


김용선
Có nhiều hơn một hoặc hai việc mà các bạn cần giúp đỡ.


문별이
Ừ~


정휘인
Các bạn ơi, mình cần đi vệ sinh!


안혜진
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!


정휘인
Thở dài...


정휘인
(Tôi không thể tin là ngày mai mình sẽ đi...)


정휘인
(Có lẽ... tôi có thể quay lại cuộc sống trước đây của mình...)


정휘인
Chúng ta hãy quyết định đi...


정휘인
Các bạn ơi, ra đây nào..!


김용선
Vậy là bạn đã mua hết mọi thứ rồi à? Không thiếu thứ gì cả.


문별이
Tôi đoán vậy? Tôi đã mua tất cả những thứ cần thiết rồi.


문별이
Nếu bạn thấy thiếu thứ gì, hãy đi mua ngay.


안혜진
Vậy thì, chúng ta hãy giải tán thôi!


안혜진
Ngày mai chúng ta gặp nhau ở trường rồi cùng ra sân bay nhé?


정휘인
được rồi..!


문별이
Hẹn gặp lại ngày mai


정휘인
Tôi đã trở lại

엄마
Bạn có ở đây không?

엄마
Ngày mai là ngày khởi hành.


정휘인
Đúng..

엄마
Chúc bạn có những giây phút vui vẻ bên bạn bè!


정휘인
Đúng..


정휘인
(Có lẽ đây là lần cuối cùng tôi gặp mẹ...)

엄마
Tôi sẽ đưa bạn đến đó vào sáng mai.


정휘인
Vâng... haha